Tiếng Việt
Chúc phúc tiếng Anh là gì?
chúc phúc tiếng Anh là send someone blessings /sɛnd ˈsʌmˌwʌn ˈblɛsɪŋz/. Gửi lời chúc phúc hoặc lời chúc tốt đẹp đến ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
send someone blessings
Ví dụ câu với chúc phúc / send someone blessings
- 1
Tôi muốn gửi lời chúc phúc đến bạn trong ngày cưới của bạn.
I want to send you blessings on your wedding day.
- 2
Anh ấy thường gửi lời chúc phúc cho bạn bè trong dịp đặc biệt.
He often sends blessings to friends on special occasions.
Ghi chú dùng từ chúc phúc
Chúc phúc là hành động gửi lời chúc tốt đẹp cho ai đó. Các từ liên quan: 'bless', 'congratulate', 'wish' (chúc, mừng, ước).
Video minh hoạ chúc phúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc phúc
Câu hỏi thường gặp về "chúc phúc"
Chúc phúc tiếng Anh là gì?
Chúc phúc tiếng Anh là "send someone blessings" (động từ), nghĩa là: Gửi lời chúc phúc hoặc lời chúc tốt đẹp đến ai đó.
"send someone blessings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"send someone blessings" nghĩa tiếng Việt là "chúc phúc". Chúc phúc là hành động gửi lời chúc tốt đẹp cho ai đó.
Phát âm "send someone blessings" như thế nào?
"send someone blessings" có phiên âm IPA /sɛnd ˈsʌmˌwʌn ˈblɛsɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "send someone blessings"?
I want to send you blessings on your wedding day. — Tôi muốn gửi lời chúc phúc đến bạn trong ngày cưới của bạn.