Tiếng Việt
Hát âu ca tiếng Anh là gì?
Hát âu ca tiếng Anh là Sing in praise /sɪŋ ɪn preɪz/. Hát để tôn vinh hoặc ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sing in praise
Ví dụ câu với Hát âu ca / Sing in praise
- 1
Chúng tôi hát âu ca để chúc mừng ngày lễ.
We sing in praise during the celebration.
- 2
Cô ấy thích hát âu ca trong các buổi lễ tôn giáo.
She enjoys singing in praise during religious ceremonies.
Ghi chú dùng từ Hát âu ca
Hát âu ca là hành động hát để thể hiện sự tôn kính hoặc ngợi ca. Các từ liên quan: 'hymn' (bài hát tôn giáo), 'praise' (sự ngợi ca), 'worship' (thờ cúng).
Video minh hoạ Hát âu ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hát âu ca
Câu hỏi thường gặp về "Hát âu ca"
Hát âu ca tiếng Anh là gì?
Hát âu ca tiếng Anh là "Sing in praise" (động từ), nghĩa là: Hát để tôn vinh hoặc ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó.
"Sing in praise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sing in praise" nghĩa tiếng Việt là "Hát âu ca". Hát âu ca là hành động hát để thể hiện sự tôn kính hoặc ngợi ca.
Phát âm "Sing in praise" như thế nào?
"Sing in praise" có phiên âm IPA /sɪŋ ɪn preɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sing in praise"?
We sing in praise during the celebration. — Chúng tôi hát âu ca để chúc mừng ngày lễ.