Tiếng Việt
Chức sắc tiếng Anh là gì?
chức sắc tiếng Anh là dignitary /ˈdɪɡnəˌtɛri/. Những người có địa vị cao trong xã hội hoặc trong một tổ chức tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dignitary
Ví dụ câu với chức sắc / dignitary
- 1
The dignitary was greeted with great respect at the ceremony.
Chức sắc được chào đón nồng nhiệt trong buổi lễ.
- 2
Many dignitaries attended the national celebration.
Nhiều chức sắc đã tham dự lễ kỷ niệm quốc gia.
Ghi chú dùng từ chức sắc
Chức sắc là từ dùng để chỉ những người có địa vị cao, như lãnh đạo tôn giáo hoặc chính trị. Các từ liên quan: 'leader' (lãnh đạo), 'official' (chức vụ), 'noble' (quý tộc).
Video minh hoạ chức sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chức sắc
Câu hỏi thường gặp về "chức sắc"
Chức sắc tiếng Anh là gì?
Chức sắc tiếng Anh là "dignitary" (danh từ), nghĩa là: Những người có địa vị cao trong xã hội hoặc trong một tổ chức tôn giáo.
"dignitary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dignitary" nghĩa tiếng Việt là "chức sắc". Chức sắc là từ dùng để chỉ những người có địa vị cao, như lãnh đạo tôn giáo hoặc chính trị.
Phát âm "dignitary" như thế nào?
"dignitary" có phiên âm IPA /ˈdɪɡnəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dignitary"?
Chức sắc được chào đón nồng nhiệt trong buổi lễ. — The dignitary was greeted with great respect at the ceremony.