Tiếng Việt
Chùi sạch tiếng Anh là gì?
chùi sạch tiếng Anh là clean /klin/. Làm sạch hoặc lau chùi để loại bỏ bụi bẩn hoặc vết bẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean
Ví dụ câu với chùi sạch / clean
- 1
Tôi cần chùi sạch bàn để nó sáng bóng.
I need to clean the table to make it shine.
- 2
Bạn đã chùi sạch các cửa sổ chưa?
Have you cleaned the windows yet?
Ghi chú dùng từ chùi sạch
Chùi sạch có nghĩa là lau chùi để làm sạch. Các từ liên quan: wipe ( lau nhẹ), scrub ( chà sạch), polish ( đánh bóng).
Video minh hoạ chùi sạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chùi sạch
Câu hỏi thường gặp về "chùi sạch"
Chùi sạch tiếng Anh là gì?
Chùi sạch tiếng Anh là "clean" (động từ), nghĩa là: Làm sạch hoặc lau chùi để loại bỏ bụi bẩn hoặc vết bẩn.
"clean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean" nghĩa tiếng Việt là "chùi sạch". Chùi sạch có nghĩa là lau chùi để làm sạch.
Phát âm "clean" như thế nào?
"clean" có phiên âm IPA /klin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean"?
I need to clean the table to make it shine. — Tôi cần chùi sạch bàn để nó sáng bóng.