The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất sạch tiếng Anh là gì?

Đất sạch tiếng Anh là Clean soil /kliːn ˈsɔɪl/. Đất không bị ô nhiễm, sạch sẽ và phù hợp cho nông nghiệp hoặc trồng trọt.

Hình minh hoạ "Đất sạch" tiếng Anh là "Clean soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clean soil

Danh từ
/kliːn ˈsɔɪl/

Ví dụ câu với Đất sạch / Clean soil

  1. 1

    The farmers are concerned about the quality of the clean soil.

    Nông dân lo lắng về chất lượng của đất sạch.

  2. 2

    Efforts are being made to preserve clean soil in the region.

    Nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ đất sạch trong khu vực.

Ghi chú dùng từ Đất sạch

Đất sạch là đất không bị ô nhiễm, thích hợp cho sản xuất nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: đất ô nhiễm (polluted soil), đất canh tác (arable land), bảo vệ môi trường (environmental protection).

Video minh hoạ Đất sạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất sạch

Câu hỏi thường gặp về "Đất sạch"

Đất sạch tiếng Anh là gì?

Đất sạch tiếng Anh là "Clean soil" (danh từ), nghĩa là: Đất không bị ô nhiễm, sạch sẽ và phù hợp cho nông nghiệp hoặc trồng trọt.

"Clean soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clean soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất sạch". Đất sạch là đất không bị ô nhiễm, thích hợp cho sản xuất nông nghiệp.

Phát âm "Clean soil" như thế nào?

"Clean soil" có phiên âm IPA /kliːn ˈsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clean soil"?

Nông dân lo lắng về chất lượng của đất sạch. — The farmers are concerned about the quality of the clean soil.