The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ đại lý thuế tiếng Anh là gì?

chứng chỉ đại lý thuế tiếng Anh là tax agent certificate /tæks ˈeɪʤənt sərˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận do cơ quan thuế cấp cho cá nhân hoặc tổ chức được ủy quyền thực hiện các công việc liên quan đến thuế cho khách hàng.

Hình minh hoạ "chứng chỉ đại lý thuế" tiếng Anh là "tax agent certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tax agent certificate

Danh từ
/tæks ˈeɪʤənt sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ đại lý thuế / tax agent certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận chứng chỉ đại lý thuế để có thể đại diện cho khách hàng trong các vấn đề thuế.

    He obtained a tax agent certificate to represent clients in tax matters.

  2. 2

    Chứng chỉ đại lý thuế là điều kiện bắt buộc để hành nghề trong lĩnh vực tư vấn thuế.

    A tax agent certificate is a mandatory requirement to practice in the field of tax consulting.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ đại lý thuế

Chứng chỉ đại lý thuế là giấy phép hành nghề cho các chuyên gia thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thuế', 'tư vấn thuế', 'quyền đại lý'.

Video minh hoạ chứng chỉ đại lý thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ đại lý thuế

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ đại lý thuế"

Chứng chỉ đại lý thuế tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ đại lý thuế tiếng Anh là "tax agent certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận do cơ quan thuế cấp cho cá nhân hoặc tổ chức được ủy quyền thực hiện các công việc liên quan đến thuế cho khách hàng.

"tax agent certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tax agent certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ đại lý thuế". Chứng chỉ đại lý thuế là giấy phép hành nghề cho các chuyên gia thuế.

Phát âm "tax agent certificate" như thế nào?

"tax agent certificate" có phiên âm IPA /tæks ˈeɪʤənt sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tax agent certificate"?

He obtained a tax agent certificate to represent clients in tax matters. — Anh ấy đã nhận chứng chỉ đại lý thuế để có thể đại diện cho khách hàng trong các vấn đề thuế.