Tiếng Việt
Đại lý tiếng Anh là gì?
đại lý tiếng Anh là agency /ˈeɪʤənsi/. đại lý là một tổ chức hoặc cá nhân đại diện cho một công ty hoặc tổ chức khác để thực hiện các hoạt động như bán hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agency
Ví dụ câu với đại lý / agency
- 1
Công ty này là đại lý chính thức của hãng xe hơi nổi tiếng.
This company is the official agency for the famous car brand.
- 2
Chúng tôi cần tìm một đại lý để phân phối sản phẩm của mình.
We need to find an agency to distribute our products.
Ghi chú dùng từ đại lý
Đại lý là người hoặc tổ chức đại diện cho một công ty. Các từ liên quan: đại diện (representative), phân phối (distribution), bán hàng (sales).
Video minh hoạ đại lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại lý
- Đại lý thuếTax Agent
- Đại lý cấp 1Tier 1 Agent
- Đại lý cấp 2Tier 2 Agent
- Đại lý vé sốLottery Ticket Agent
- Đại lý bán lẻRetail Agent
- Đại lý bán sỉWholesale Agent
- đại lý bán hàngSales agent
- Đại lý bảo hiểmInsurance Agent
- Đại lý hải quanCustoms Broker
- Đại lý hãng tàuShipping Line Agent
- Đại lý ủy quyềnAuthorized Dealer
- Đại lý độc quyềnExclusive Agent
Câu hỏi thường gặp về "đại lý"
Đại lý tiếng Anh là gì?
Đại lý tiếng Anh là "agency" (danh từ), nghĩa là: đại lý là một tổ chức hoặc cá nhân đại diện cho một công ty hoặc tổ chức khác để thực hiện các hoạt động như bán hàng hoặc dịch vụ.
"agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agency" nghĩa tiếng Việt là "đại lý". Đại lý là người hoặc tổ chức đại diện cho một công ty.
Phát âm "agency" như thế nào?
"agency" có phiên âm IPA /ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agency"?
This company is the official agency for the famous car brand. — Công ty này là đại lý chính thức của hãng xe hơi nổi tiếng.