Tiếng Việt
Chứng chỉ đấu thầu tiếng Anh là gì?
chứng chỉ đấu thầu tiếng Anh là bidding practice certificate /ˈbɪdɪŋ ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ xác nhận người hoặc tổ chức có đủ điều kiện tham gia đấu thầu các dự án hoặc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bidding practice certificate
Ví dụ câu với chứng chỉ đấu thầu / bidding practice certificate
- 1
He obtained a bidding practice certificate to participate in government contracts.
Anh ấy đã lấy chứng chỉ đấu thầu để tham gia các hợp đồng của chính phủ.
- 2
The company needs a bidding practice certificate before bidding on large projects.
Công ty cần chứng chỉ đấu thầu trước khi đấu thầu các dự án lớn.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ đấu thầu
Chứng chỉ đấu thầu là giấy chứng nhận hợp lệ để tham gia các hoạt động đấu thầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bidding' (đấu thầu), 'contract' (hợp đồng), 'qualification' (điều kiện).
Video minh hoạ chứng chỉ đấu thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ đấu thầu
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ đấu thầu"
Chứng chỉ đấu thầu tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ đấu thầu tiếng Anh là "bidding practice certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ xác nhận người hoặc tổ chức có đủ điều kiện tham gia đấu thầu các dự án hoặc hợp đồng.
"bidding practice certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bidding practice certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ đấu thầu". Chứng chỉ đấu thầu là giấy chứng nhận hợp lệ để tham gia các hoạt động đấu thầu.
Phát âm "bidding practice certificate" như thế nào?
"bidding practice certificate" có phiên âm IPA /ˈbɪdɪŋ ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bidding practice certificate"?
Anh ấy đã lấy chứng chỉ đấu thầu để tham gia các hợp đồng của chính phủ. — He obtained a bidding practice certificate to participate in government contracts.