Tiếng Việt
Chứng chỉ hành nghề dược tiếng Anh là gì?
chứng chỉ hành nghề dược tiếng Anh là pharmacy practice certificate /ˈfɑrməsi ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ xác nhận người có đủ năng lực hành nghề dược theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pharmacy practice certificate
Ví dụ câu với chứng chỉ hành nghề dược / pharmacy practice certificate
- 1
She obtained her pharmacy practice certificate last year.
Cô ấy đã lấy chứng chỉ hành nghề dược vào năm ngoái.
- 2
The pharmacy practice certificate is required to work as a licensed pharmacist.
Chứng chỉ hành nghề dược là bắt buộc để làm việc như một dược sĩ có giấy phép.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ hành nghề dược
Chứng chỉ hành nghề dược là giấy tờ xác nhận khả năng hành nghề dược hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'license' (giấy phép), 'pharmacist' (dược sĩ), 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ chứng chỉ hành nghề dược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ hành nghề dược
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ hành nghề dược"
Chứng chỉ hành nghề dược tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ hành nghề dược tiếng Anh là "pharmacy practice certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ xác nhận người có đủ năng lực hành nghề dược theo quy định của pháp luật.
"pharmacy practice certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pharmacy practice certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ hành nghề dược". Chứng chỉ hành nghề dược là giấy tờ xác nhận khả năng hành nghề dược hợp pháp.
Phát âm "pharmacy practice certificate" như thế nào?
"pharmacy practice certificate" có phiên âm IPA /ˈfɑrməsi ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pharmacy practice certificate"?
Cô ấy đã lấy chứng chỉ hành nghề dược vào năm ngoái. — She obtained her pharmacy practice certificate last year.