The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ kế toán thực hành tiếng Anh là gì?

chứng chỉ kế toán thực hành tiếng Anh là practical accounting certificate /ˈpræktəkəl əˈkaʊntɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ xác nhận khả năng thực hành kế toán trong lĩnh vực kế toán.

Hình minh hoạ "chứng chỉ kế toán thực hành" tiếng Anh là "practical accounting certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

practical accounting certificate

Danh từ
/ˈpræktəkəl əˈkaʊntɪŋ sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ kế toán thực hành / practical accounting certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận chứng chỉ kế toán thực hành để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

    He obtained the practical accounting certificate to improve his professional skills.

  2. 2

    Chứng chỉ này giúp bạn dễ dàng xin việc trong ngành kế toán.

    This certificate helps you find a job more easily in the accounting field.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ kế toán thực hành

Chứng chỉ kế toán thực hành là bằng cấp xác nhận kỹ năng thực hành kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'certification' (chứng nhận), 'accounting' (kế toán), 'professional skills' (kỹ năng nghề nghiệp).

Video minh hoạ chứng chỉ kế toán thực hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ kế toán thực hành

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ kế toán thực hành"

Chứng chỉ kế toán thực hành tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ kế toán thực hành tiếng Anh là "practical accounting certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ xác nhận khả năng thực hành kế toán trong lĩnh vực kế toán.

"practical accounting certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"practical accounting certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ kế toán thực hành". Chứng chỉ kế toán thực hành là bằng cấp xác nhận kỹ năng thực hành kế toán.

Phát âm "practical accounting certificate" như thế nào?

"practical accounting certificate" có phiên âm IPA /ˈpræktəkəl əˈkaʊntɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "practical accounting certificate"?

He obtained the practical accounting certificate to improve his professional skills. — Anh ấy đã nhận chứng chỉ kế toán thực hành để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.