Tiếng Việt
Kế toán thực hành tiếng Anh là gì?
kế toán thực hành tiếng Anh là practical accounting /ˈpræktəkəl əˈkaʊntɪŋ/. Kế toán thực hành là lĩnh vực liên quan đến việc áp dụng các nguyên tắc kế toán vào các tình huống thực tế trong doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practical accounting
Ví dụ câu với kế toán thực hành / practical accounting
- 1
She is studying practical accounting to prepare for her internship.
Cô ấy đang học kế toán thực hành để chuẩn bị cho kỳ thực tập.
- 2
Practical accounting skills are essential for managing a company's finances effectively.
Kỹ năng kế toán thực hành là cần thiết để quản lý tài chính của một công ty một cách hiệu quả.
Ghi chú dùng từ kế toán thực hành
Kế toán thực hành giúp hiểu rõ các nguyên tắc kế toán qua thực tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'financial statements' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), 'taxation' (thuế).
Video minh hoạ kế toán thực hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán thực hành
Câu hỏi thường gặp về "kế toán thực hành"
Kế toán thực hành tiếng Anh là gì?
Kế toán thực hành tiếng Anh là "practical accounting" (danh từ), nghĩa là: Kế toán thực hành là lĩnh vực liên quan đến việc áp dụng các nguyên tắc kế toán vào các tình huống thực tế trong doanh nghiệp.
"practical accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practical accounting" nghĩa tiếng Việt là "kế toán thực hành". Kế toán thực hành giúp hiểu rõ các nguyên tắc kế toán qua thực tế.
Phát âm "practical accounting" như thế nào?
"practical accounting" có phiên âm IPA /ˈpræktəkəl əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practical accounting"?
Cô ấy đang học kế toán thực hành để chuẩn bị cho kỳ thực tập. — She is studying practical accounting to prepare for her internship.