Tiếng Việt
Thực hành tiếng Anh là gì?
thực hành tiếng Anh là practice /ˈpraktɪs/. Thực hành là hành động làm đi làm lại một kỹ năng hoặc hoạt động để nâng cao khả năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practice
Ví dụ câu với thực hành / practice
- 1
Bạn cần thực hành nhiều để thành thạo chơi đàn piano.
You need to practice a lot to become proficient at playing the piano.
- 2
Việc thực hành đều đặn giúp cải thiện kỹ năng viết của bạn.
Regular practice helps improve your writing skills.
Ghi chú dùng từ thực hành
Thực hành là quá trình luyện tập để nâng cao kỹ năng. Các từ liên quan: luyện tập (training), rèn luyện (training), nâng cao (improve).
Video minh hoạ thực hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hành
- thực hành nguộicold working
- thực hành mô phỏng kinh doanhBusiness Simulation Practice
- hànhonion
- thựcactual
- Môn thực hànhPractical Subject
- điểm thực hànhpractice score
- Phòng thực hànhPractice room
- ngữ âm thực hànhapplied phonetics
- cử nhân thực hànhbachelor of applied arts
- kế toán thực hànhpractical accounting
- tiếng việt thực hànhpractical Vietnamese
- lý thuyết và thực hànhtheory and practice
Câu hỏi thường gặp về "thực hành"
Thực hành tiếng Anh là gì?
Thực hành tiếng Anh là "practice" (động từ), nghĩa là: Thực hành là hành động làm đi làm lại một kỹ năng hoặc hoạt động để nâng cao khả năng.
"practice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practice" nghĩa tiếng Việt là "thực hành". Thực hành là quá trình luyện tập để nâng cao kỹ năng.
Phát âm "practice" như thế nào?
"practice" có phiên âm IPA /ˈpraktɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practice"?
You need to practice a lot to become proficient at playing the piano. — Bạn cần thực hành nhiều để thành thạo chơi đàn piano.