Tiếng Việt
Chứng chỉ kiểm toán viên tiếng Anh là gì?
chứng chỉ kiểm toán viên tiếng Anh là certificate of auditor /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈɔdɪtər/. Chứng chỉ xác nhận người có đủ năng lực và điều kiện để thực hiện công việc kiểm toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate of auditor
Ví dụ câu với chứng chỉ kiểm toán viên / certificate of auditor
- 1
Anh ấy đã nhận chứng chỉ kiểm toán viên để làm việc tại công ty kiểm toán quốc tế.
He obtained the certificate of auditor to work at the international auditing firm.
- 2
Chứng chỉ kiểm toán viên là yêu cầu bắt buộc để hành nghề kiểm toán độc lập.
The certificate of auditor is a mandatory requirement to practice as an independent auditor.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ kiểm toán viên
Chứng chỉ kiểm toán viên là giấy chứng nhận năng lực trong lĩnh vực kiểm toán. Các thuật ngữ liên quan: 'kiểm toán' (auditing), 'người kiểm toán' (auditor), 'báo cáo kiểm toán' (audit report).
Video minh hoạ chứng chỉ kiểm toán viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ kiểm toán viên
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ kiểm toán viên"
Chứng chỉ kiểm toán viên tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ kiểm toán viên tiếng Anh là "certificate of auditor" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ xác nhận người có đủ năng lực và điều kiện để thực hiện công việc kiểm toán.
"certificate of auditor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate of auditor" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ kiểm toán viên". Chứng chỉ kiểm toán viên là giấy chứng nhận năng lực trong lĩnh vực kiểm toán.
Phát âm "certificate of auditor" như thế nào?
"certificate of auditor" có phiên âm IPA /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈɔdɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate of auditor"?
He obtained the certificate of auditor to work at the international auditing firm. — Anh ấy đã nhận chứng chỉ kiểm toán viên để làm việc tại công ty kiểm toán quốc tế.