The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ quỹ tiếng Anh là gì?

chứng chỉ quỹ tiếng Anh là fund certificate /fʌnd sərˈtɪfɪkət/. Giấy tờ xác nhận quyền sở hữu hoặc tham gia vào một quỹ đầu tư.

Hình minh hoạ "chứng chỉ quỹ" tiếng Anh là "fund certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fund certificate

Danh từ
/fʌnd sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ quỹ / fund certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được chứng chỉ quỹ sau khi đầu tư thành công.

    He received a fund certificate after a successful investment.

  2. 2

    Chứng chỉ quỹ giúp nhà đầu tư xác nhận quyền lợi của mình.

    The fund certificate helps investors confirm their rights.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ quỹ

Chứng chỉ quỹ là giấy tờ xác nhận quyền sở hữu hoặc tham gia vào quỹ đầu tư. Các thuật ngữ liên quan: 'quỹ đầu tư' (investment fund), 'đầu tư' (investment), 'giấy chứng nhận' (certificate).

Video minh hoạ chứng chỉ quỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ quỹ

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ quỹ"

Chứng chỉ quỹ tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ quỹ tiếng Anh là "fund certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận quyền sở hữu hoặc tham gia vào một quỹ đầu tư.

"fund certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fund certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ quỹ". Chứng chỉ quỹ là giấy tờ xác nhận quyền sở hữu hoặc tham gia vào quỹ đầu tư.

Phát âm "fund certificate" như thế nào?

"fund certificate" có phiên âm IPA /fʌnd sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fund certificate"?

He received a fund certificate after a successful investment. — Anh ấy đã nhận được chứng chỉ quỹ sau khi đầu tư thành công.