The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ c tiếng Anh là gì?

chứng chỉ c tiếng Anh là c certificate /si sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ C là một loại chứng nhận kỹ năng lập trình hoặc sử dụng ngôn ngữ lập trình C.

Hình minh hoạ "chứng chỉ c" tiếng Anh là "c certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

c certificate

Danh từ
/si sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ c / c certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận chứng chỉ C sau khóa học kéo dài 3 tháng.

    He obtained the C certificate after a three-month course.

  2. 2

    Chứng chỉ C giúp bạn có cơ hội việc làm tốt hơn trong ngành công nghệ thông tin.

    The C certificate can improve your job prospects in the IT industry.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ c

Chứng chỉ C là chứng nhận kỹ năng lập trình C. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'programming language' (ngôn ngữ lập trình), 'certification' (chứng nhận), 'software development' (phát triển phần mềm).

Video minh hoạ chứng chỉ c

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ c

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ c"

Chứng chỉ c tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ c tiếng Anh là "c certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ C là một loại chứng nhận kỹ năng lập trình hoặc sử dụng ngôn ngữ lập trình C.

"c certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"c certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ c". Chứng chỉ C là chứng nhận kỹ năng lập trình C.

Phát âm "c certificate" như thế nào?

"c certificate" có phiên âm IPA /si sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "c certificate"?

He obtained the C certificate after a three-month course. — Anh ấy đã nhận chứng chỉ C sau khóa học kéo dài 3 tháng.