The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ sơ cấp nghề tiếng Anh là gì?

chứng chỉ sơ cấp nghề tiếng Anh là vocational basic-level training certificate /voʊˈkeɪʃənəl ˈbeɪsɪk-ˈlɛvəl ˈtreɪnɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Chứng nhận hoàn thành khóa đào tạo nghề sơ cấp, thể hiện kỹ năng cơ bản trong nghề nghiệp.

Hình minh hoạ "chứng chỉ sơ cấp nghề" tiếng Anh là "vocational basic-level training certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vocational basic-level training certificate

Danh từ
/voʊˈkeɪʃənəl ˈbeɪsɪk-ˈlɛvəl ˈtreɪnɪŋ sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ sơ cấp nghề / vocational basic-level training certificate

  1. 1

    He received his vocational basic-level training certificate after completing the course.

    Anh ấy đã nhận chứng chỉ sơ cấp nghề sau khi hoàn thành khóa học.

  2. 2

    The certificate is required for entry-level positions in the industry.

    Chứng chỉ này cần thiết cho các vị trí cấp nhập môn trong ngành.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ sơ cấp nghề

Chứng chỉ sơ cấp nghề là giấy chứng nhận kỹ năng nghề cơ bản. Các thuật ngữ liên quan: 'training' (đào tạo), 'certificate' (chứng chỉ), 'skills' (kỹ năng).

Video minh hoạ chứng chỉ sơ cấp nghề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ sơ cấp nghề

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ sơ cấp nghề"

Chứng chỉ sơ cấp nghề tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ sơ cấp nghề tiếng Anh là "vocational basic-level training certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng nhận hoàn thành khóa đào tạo nghề sơ cấp, thể hiện kỹ năng cơ bản trong nghề nghiệp.

"vocational basic-level training certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vocational basic-level training certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ sơ cấp nghề". Chứng chỉ sơ cấp nghề là giấy chứng nhận kỹ năng nghề cơ bản.

Phát âm "vocational basic-level training certificate" như thế nào?

"vocational basic-level training certificate" có phiên âm IPA /voʊˈkeɪʃənəl ˈbeɪsɪk-ˈlɛvəl ˈtreɪnɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vocational basic-level training certificate"?

Anh ấy đã nhận chứng chỉ sơ cấp nghề sau khi hoàn thành khóa học. — He received his vocational basic-level training certificate after completing the course.