The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ sơ cấp tiếng Anh là gì?

chứng chỉ sơ cấp tiếng Anh là basic-level training certificate /ˈbeɪsɪk-ˈlɛvəl ˈtreɪnɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Chứng nhận về trình độ sơ cấp trong một lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "chứng chỉ sơ cấp" tiếng Anh là "basic-level training certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

basic-level training certificate

Danh từ
/ˈbeɪsɪk-ˈlɛvəl ˈtreɪnɪŋ sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ sơ cấp / basic-level training certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được chứng chỉ sơ cấp về tin học.

    He received a basic-level training certificate in computer skills.

  2. 2

    Chứng chỉ sơ cấp giúp bạn bắt đầu công việc trong ngành này.

    A basic-level training certificate helps you start working in this field.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ sơ cấp

Chứng chỉ sơ cấp là loại chứng chỉ ban đầu để xác nhận kiến thức cơ bản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'intermediate certificate' (chứng chỉ trung cấp) và 'advanced certification' (chứng chỉ nâng cao).

Video minh hoạ chứng chỉ sơ cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ sơ cấp

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ sơ cấp"

Chứng chỉ sơ cấp tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ sơ cấp tiếng Anh là "basic-level training certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng nhận về trình độ sơ cấp trong một lĩnh vực nào đó.

"basic-level training certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"basic-level training certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ sơ cấp". Chứng chỉ sơ cấp là loại chứng chỉ ban đầu để xác nhận kiến thức cơ bản.

Phát âm "basic-level training certificate" như thế nào?

"basic-level training certificate" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk-ˈlɛvəl ˈtreɪnɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "basic-level training certificate"?

He received a basic-level training certificate in computer skills. — Anh ấy đã nhận được chứng chỉ sơ cấp về tin học.