Tiếng Việt
Sơ cấp nghề tiếng Anh là gì?
sơ cấp nghề tiếng Anh là elementary-level vocational training /ˌɛləˈmɛntri-ˈlɛvəl voʊˈkeɪʃənəl ˈtreɪnɪŋ/. Đào tạo nghề ở trình độ sơ cấp, phù hợp cho người mới bắt đầu học nghề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elementary-level vocational training
Ví dụ câu với sơ cấp nghề / elementary-level vocational training
- 1
He enrolled in an elementary-level vocational training course to learn carpentry.
Anh ấy đăng ký khóa đào tạo nghề sơ cấp để học nghề mộc.
- 2
The program offers elementary-level vocational training for young workers.
Chương trình cung cấp đào tạo nghề sơ cấp cho công nhân trẻ.
Ghi chú dùng từ sơ cấp nghề
Sơ cấp nghề là trình độ đào tạo nghề cơ bản dành cho người mới bắt đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'vocational training' (đào tạo nghề), 'apprenticeship' (học nghề), 'skilled worker' (lao động có tay nghề).
Video minh hoạ sơ cấp nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ cấp nghề
Câu hỏi thường gặp về "sơ cấp nghề"
Sơ cấp nghề tiếng Anh là gì?
Sơ cấp nghề tiếng Anh là "elementary-level vocational training" (danh từ), nghĩa là: Đào tạo nghề ở trình độ sơ cấp, phù hợp cho người mới bắt đầu học nghề.
"elementary-level vocational training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elementary-level vocational training" nghĩa tiếng Việt là "sơ cấp nghề". Sơ cấp nghề là trình độ đào tạo nghề cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Phát âm "elementary-level vocational training" như thế nào?
"elementary-level vocational training" có phiên âm IPA /ˌɛləˈmɛntri-ˈlɛvəl voʊˈkeɪʃənəl ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elementary-level vocational training"?
Anh ấy đăng ký khóa đào tạo nghề sơ cấp để học nghề mộc. — He enrolled in an elementary-level vocational training course to learn carpentry.