The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng thư tiếng Anh là gì?

chứng thư tiếng Anh là certificate /səˈtɪfɪkɪt/. Giấy tờ xác nhận hoặc chứng nhận điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại.

Hình minh hoạ "chứng thư" tiếng Anh là "certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

certificate

Danh từ
/səˈtɪfɪkɪt/

Ví dụ câu với chứng thư / certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được chứng thư tốt nghiệp sau khi hoàn thành khóa học.

    He received his graduation certificate after completing the course.

  2. 2

    Chứng thư bảo hành này có hiệu lực trong hai năm.

    This warranty certificate is valid for two years.

Ghi chú dùng từ chứng thư

Chứng thư là giấy tờ xác nhận quyền lợi hoặc trạng thái của cá nhân hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm có 'bằng cấp' (degree), 'giấy phép' (license), và 'chứng nhận' (certification).

Video minh hoạ chứng thư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng thư

Câu hỏi thường gặp về "chứng thư"

Chứng thư tiếng Anh là gì?

Chứng thư tiếng Anh là "certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận hoặc chứng nhận điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại.

"certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng thư". Chứng thư là giấy tờ xác nhận quyền lợi hoặc trạng thái của cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "certificate" như thế nào?

"certificate" có phiên âm IPA /səˈtɪfɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "certificate"?

He received his graduation certificate after completing the course. — Anh ấy đã nhận được chứng thư tốt nghiệp sau khi hoàn thành khóa học.