Tiếng Việt
Chứng khoán cơ sở tiếng Anh là gì?
chứng khoán cơ sở tiếng Anh là underlying securities /ˌʌndəˈlaɪɪŋ sɪˈkjʊərɪtiz/. Chứng khoán cơ sở là các loại chứng khoán chính được sử dụng làm tài sản cơ bản để phát sinh các sản phẩm phái sinh như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underlying securities
Ví dụ câu với chứng khoán cơ sở / underlying securities
- 1
Investors should analyze the underlying securities before trading derivatives.
Các nhà đầu tư nên phân tích chứng khoán cơ sở trước khi giao dịch các sản phẩm phái sinh.
- 2
The value of the derivative depends on the price of the underlying securities.
Giá trị của hợp đồng phái sinh phụ thuộc vào giá của chứng khoán cơ sở.
Ghi chú dùng từ chứng khoán cơ sở
Chứng khoán cơ sở là nền tảng cho các sản phẩm phái sinh như hợp đồng tương lai và quyền chọn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'derivative' (sản phẩm phái sinh), 'futures' (hợp đồng tương lai), 'options' (quyền chọn).
Video minh hoạ chứng khoán cơ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng khoán cơ sở
- CơMuscle
- sởDepartment
- chứngEvidence
- cơ sởfacility
- chứng khoánsecurities
- ngành chứng khoánsecurities
- lưu kí chứng khoánsecurities depository
- lưu ký chứng khoánsecurities depository
- công ty chứng khoánSecurities company
- Tự doanh chứng khoánSecurities trading
- chứng khoán phái sinhderivatives
- tài khoản chứng khoánSecurities account
Câu hỏi thường gặp về "chứng khoán cơ sở"
Chứng khoán cơ sở tiếng Anh là gì?
Chứng khoán cơ sở tiếng Anh là "underlying securities" (danh từ), nghĩa là: Chứng khoán cơ sở là các loại chứng khoán chính được sử dụng làm tài sản cơ bản để phát sinh các sản phẩm phái sinh như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.
"underlying securities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underlying securities" nghĩa tiếng Việt là "chứng khoán cơ sở". Chứng khoán cơ sở là nền tảng cho các sản phẩm phái sinh như hợp đồng tương lai và quyền chọn.
Phát âm "underlying securities" như thế nào?
"underlying securities" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈlaɪɪŋ sɪˈkjʊərɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underlying securities"?
Các nhà đầu tư nên phân tích chứng khoán cơ sở trước khi giao dịch các sản phẩm phái sinh. — Investors should analyze the underlying securities before trading derivatives.