Tiếng Việt
Tài khoản chứng khoán tiếng Anh là gì?
tài khoản chứng khoán tiếng Anh là Securities account /sɪˈkjʊərɪtiz əˈkaʊnt/. Tài khoản dùng để lưu trữ và giao dịch các chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu trên thị trường chứng khoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Securities account
Ví dụ câu với tài khoản chứng khoán / Securities account
- 1
Tôi mở một tài khoản chứng khoán để đầu tư vào cổ phiếu.
I opened a securities account to invest in stocks.
- 2
Bạn cần có tài khoản chứng khoán để mua bán chứng khoán trên sàn giao dịch.
You need a securities account to buy and sell securities on the exchange.
Ghi chú dùng từ tài khoản chứng khoán
Tài khoản chứng khoán là loại tài khoản dùng để giao dịch các loại chứng khoán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'broker' (người môi giới), 'stock' (cổ phiếu), 'bond' (trái phiếu).
Video minh hoạ tài khoản chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản chứng khoán"
Tài khoản chứng khoán tiếng Anh là gì?
Tài khoản chứng khoán tiếng Anh là "Securities account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản dùng để lưu trữ và giao dịch các chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu trên thị trường chứng khoán.
"Securities account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Securities account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản chứng khoán". Tài khoản chứng khoán là loại tài khoản dùng để giao dịch các loại chứng khoán.
Phát âm "Securities account" như thế nào?
"Securities account" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊərɪtiz əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Securities account"?
I opened a securities account to invest in stocks. — Tôi mở một tài khoản chứng khoán để đầu tư vào cổ phiếu.