The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành chứng khoán tiếng Anh là gì?

ngành chứng khoán tiếng Anh là securities /sɪˈkjʊrətiz/. Thị trường hoặc lĩnh vực liên quan đến việc mua bán chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu.

Hình minh hoạ "ngành chứng khoán" tiếng Anh là "securities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

securities

Danh từ
/sɪˈkjʊrətiz/

Ví dụ câu với ngành chứng khoán / securities

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong ngành chứng khoán tại thành phố Hồ Chí Minh.

    He works in the securities industry in Ho Chi Minh City.

  2. 2

    Người đầu tư nên hiểu rõ các quy định của ngành chứng khoán.

    Investors should understand the regulations of the securities sector.

Ghi chú dùng từ ngành chứng khoán

Ngành chứng khoán liên quan đến việc mua bán chứng khoán như cổ phiếu và trái phiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'stock market' (thị trường chứng khoán), 'broker' (nhà môi giới), và 'investment' (đầu tư).

Video minh hoạ ngành chứng khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành chứng khoán

Câu hỏi thường gặp về "ngành chứng khoán"

Ngành chứng khoán tiếng Anh là gì?

Ngành chứng khoán tiếng Anh là "securities" (danh từ), nghĩa là: Thị trường hoặc lĩnh vực liên quan đến việc mua bán chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu.

"securities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"securities" nghĩa tiếng Việt là "ngành chứng khoán". Ngành chứng khoán liên quan đến việc mua bán chứng khoán như cổ phiếu và trái phiếu.

Phát âm "securities" như thế nào?

"securities" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊrətiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "securities"?

He works in the securities industry in Ho Chi Minh City. — Anh ấy làm việc trong ngành chứng khoán tại thành phố Hồ Chí Minh.