The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng minh quân đội tiếng Anh là gì?

chứng minh quân đội tiếng Anh là military identification card /ˈmɪlɪtəri aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃᵊn kɑːd/. Thẻ căn cước dành cho quân nhân để xác nhận danh tính trong quân đội.

Hình minh hoạ "chứng minh quân đội" tiếng Anh là "military identification card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military identification card

Danh từ
/ˈmɪlɪtəri aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃᵊn kɑːd/

Ví dụ câu với chứng minh quân đội / military identification card

  1. 1

    He showed his military identification card before entering the base.

    Anh ấy đã trình thẻ chứng minh quân đội của mình trước khi vào căn cứ.

  2. 2

    The soldier lost his military identification card and had to get a new one.

    Người lính mất thẻ chứng minh quân đội và phải làm lại.

Ghi chú dùng từ chứng minh quân đội

Chứng minh quân đội là thẻ xác nhận danh tính của quân nhân. Các từ liên quan: 'ID card' (thẻ căn cước), 'military service' (nghĩa vụ quân sự), 'soldier' (lính).

Video minh hoạ chứng minh quân đội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng minh quân đội

Câu hỏi thường gặp về "chứng minh quân đội"

Chứng minh quân đội tiếng Anh là gì?

Chứng minh quân đội tiếng Anh là "military identification card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ căn cước dành cho quân nhân để xác nhận danh tính trong quân đội.

"military identification card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military identification card" nghĩa tiếng Việt là "chứng minh quân đội". Chứng minh quân đội là thẻ xác nhận danh tính của quân nhân.

Phát âm "military identification card" như thế nào?

"military identification card" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃᵊn kɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military identification card"?

Anh ấy đã trình thẻ chứng minh quân đội của mình trước khi vào căn cứ. — He showed his military identification card before entering the base.