Tiếng Việt
Chứng nhận hợp quy tiếng Anh là gì?
chứng nhận hợp quy tiếng Anh là certificate of technical conformity /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈtɛknɪkəl kənˈfɔrməti/. Giấy chứng nhận xác nhận sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate of technical conformity
Ví dụ câu với chứng nhận hợp quy / certificate of technical conformity
- 1
Chứng nhận hợp quy là bắt buộc để nhập khẩu thiết bị điện tử vào Việt Nam.
The certificate of technical conformity is required for importing electronic devices into Vietnam.
- 2
Doanh nghiệp cần có chứng nhận hợp quy để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn.
The company needs a certificate of technical conformity to ensure their products meet safety standards.
Ghi chú dùng từ chứng nhận hợp quy
Chứng nhận hợp quy là loại giấy xác nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chứng nhận hợp chuẩn' (conformance certification) và 'tiêu chuẩn kỹ thuật' (technical standards).
Video minh hoạ chứng nhận hợp quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng nhận hợp quy
- HợpSuitable
- nhậnreceive
- chứngEvidence
- hợp quytechnical conformity
- chứng nhậncertificate
- giấy chứng nhận hợp quyconformity certificate
- hợp chuẩnstandard conformity
- chứng nhận đầu tưinvestment registration certificate
- hợp chuẩn hợp quyconformity assessment
- chứng nhận lãnh sựconsular authentication
- chứng nhận năng lựccertificate of competence
- chứng nhận tiêm chủngvaccination certificate
Câu hỏi thường gặp về "chứng nhận hợp quy"
Chứng nhận hợp quy tiếng Anh là gì?
Chứng nhận hợp quy tiếng Anh là "certificate of technical conformity" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận xác nhận sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật quy định.
"certificate of technical conformity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate of technical conformity" nghĩa tiếng Việt là "chứng nhận hợp quy". Chứng nhận hợp quy là loại giấy xác nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật.
Phát âm "certificate of technical conformity" như thế nào?
"certificate of technical conformity" có phiên âm IPA /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈtɛknɪkəl kənˈfɔrməti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate of technical conformity"?
The certificate of technical conformity is required for importing electronic devices into Vietnam. — Chứng nhận hợp quy là bắt buộc để nhập khẩu thiết bị điện tử vào Việt Nam.