Tiếng Việt
Chứng từ giao dịch tiếng Anh là gì?
chứng từ giao dịch tiếng Anh là transaction voucher /trænˈzækʃᵊn ˈvaʊʧə/. Chứng từ dùng để xác nhận và ghi lại các giao dịch tài chính hoặc thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transaction voucher
Ví dụ câu với chứng từ giao dịch / transaction voucher
- 1
Anh ấy đã gửi chứng từ giao dịch cho ngân hàng để xác nhận khoản vay.
He sent the transaction voucher to the bank to confirm the loan.
- 2
Chứng từ giao dịch cần được lưu giữ để đối chiếu khi kiểm toán.
The transaction voucher must be kept for audit purposes.
Ghi chú dùng từ chứng từ giao dịch
Chứng từ giao dịch là tài liệu chứng minh các hoạt động tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), và 'payment slip' (phiếu thanh toán).
Video minh hoạ chứng từ giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng từ giao dịch
Câu hỏi thường gặp về "chứng từ giao dịch"
Chứng từ giao dịch tiếng Anh là gì?
Chứng từ giao dịch tiếng Anh là "transaction voucher" (danh từ), nghĩa là: Chứng từ dùng để xác nhận và ghi lại các giao dịch tài chính hoặc thương mại.
"transaction voucher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transaction voucher" nghĩa tiếng Việt là "chứng từ giao dịch". Chứng từ giao dịch là tài liệu chứng minh các hoạt động tài chính.
Phát âm "transaction voucher" như thế nào?
"transaction voucher" có phiên âm IPA /trænˈzækʃᵊn ˈvaʊʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transaction voucher"?
He sent the transaction voucher to the bank to confirm the loan. — Anh ấy đã gửi chứng từ giao dịch cho ngân hàng để xác nhận khoản vay.