Tiếng Việt
Chứng từ gốc tiếng Anh là gì?
chứng từ gốc tiếng Anh là source document /sɔːs ˈdɒkjʊmənt/. Tài liệu gốc dùng làm bằng chứng hoặc để tham khảo trong quá trình xử lý hồ sơ hoặc kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
source document
Ví dụ câu với chứng từ gốc / source document
- 1
Bạn cần gửi chứng từ gốc để xác minh khoản chi này.
You need to submit the source document to verify this expense.
- 2
Chứng từ gốc phải được lưu giữ cẩn thận để kiểm tra sau này.
The source document must be kept carefully for future audits.
Ghi chú dùng từ chứng từ gốc
Chứng từ gốc là tài liệu ban đầu, quan trọng trong kế toán và kiểm toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bản sao' (copy), 'hóa đơn' (invoice), và 'phiếu thu' (receipt).
Video minh hoạ chứng từ gốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng từ gốc
Câu hỏi thường gặp về "chứng từ gốc"
Chứng từ gốc tiếng Anh là gì?
Chứng từ gốc tiếng Anh là "source document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu gốc dùng làm bằng chứng hoặc để tham khảo trong quá trình xử lý hồ sơ hoặc kế toán.
"source document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"source document" nghĩa tiếng Việt là "chứng từ gốc". Chứng từ gốc là tài liệu ban đầu, quan trọng trong kế toán và kiểm toán.
Phát âm "source document" như thế nào?
"source document" có phiên âm IPA /sɔːs ˈdɒkjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "source document"?
You need to submit the source document to verify this expense. — Bạn cần gửi chứng từ gốc để xác minh khoản chi này.