The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng từ có giá tiếng Anh là gì?

chứng từ có giá tiếng Anh là security /sɪˈkjʊrəti/. Tài liệu hoặc giấy tờ thể hiện quyền sở hữu hoặc giá trị của một tài sản tài chính.

Hình minh hoạ "chứng từ có giá" tiếng Anh là "security"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

security

Danh từ
/sɪˈkjʊrəti/

Ví dụ câu với chứng từ có giá / security

  1. 1

    Anh ấy đã gửi chứng từ có giá để đảm bảo khoản vay.

    He submitted the security documents to secure the loan.

  2. 2

    Chứng từ có giá là yếu tố quan trọng trong giao dịch tài chính.

    Security is a crucial factor in financial transactions.

Ghi chú dùng từ chứng từ có giá

Chứng từ có giá là loại giấy tờ xác nhận quyền sở hữu hoặc giá trị của tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'collateral' (tài sản thế chấp), 'guarantee' (bảo đảm), 'asset' (tài sản).

Video minh hoạ chứng từ có giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng từ có giá

Câu hỏi thường gặp về "chứng từ có giá"

Chứng từ có giá tiếng Anh là gì?

Chứng từ có giá tiếng Anh là "security" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu hoặc giấy tờ thể hiện quyền sở hữu hoặc giá trị của một tài sản tài chính.

"security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"security" nghĩa tiếng Việt là "chứng từ có giá". Chứng từ có giá là loại giấy tờ xác nhận quyền sở hữu hoặc giá trị của tài sản.

Phát âm "security" như thế nào?

"security" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "security"?

He submitted the security documents to secure the loan. — Anh ấy đã gửi chứng từ có giá để đảm bảo khoản vay.