The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng từ hợp lệ tiếng Anh là gì?

chứng từ hợp lệ tiếng Anh là valid document /ˈvæləd ˈdɑkjəmɛnt/. Tài liệu hợp lệ, có giá trị pháp lý hoặc xác nhận hợp lệ theo quy định.

Hình minh hoạ "chứng từ hợp lệ" tiếng Anh là "valid document"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

valid document

Danh từ
/ˈvæləd ˈdɑkjəmɛnt/

Ví dụ câu với chứng từ hợp lệ / valid document

  1. 1

    Bạn cần gửi chứng từ hợp lệ để hoàn tất thủ tục.

    You need to submit a valid document to complete the procedure.

  2. 2

    Chứng từ hợp lệ phải có chữ ký và dấu của cơ quan có thẩm quyền.

    A valid document must have signatures and stamps from the authorized agency.

Ghi chú dùng từ chứng từ hợp lệ

Chứng từ hợp lệ là tài liệu được công nhận hợp pháp hoặc có giá trị pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'certificate' (giấy chứng nhận), 'authorization' (sự ủy quyền), 'verification' (xác nhận).

Video minh hoạ chứng từ hợp lệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng từ hợp lệ

Câu hỏi thường gặp về "chứng từ hợp lệ"

Chứng từ hợp lệ tiếng Anh là gì?

Chứng từ hợp lệ tiếng Anh là "valid document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu hợp lệ, có giá trị pháp lý hoặc xác nhận hợp lệ theo quy định.

"valid document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"valid document" nghĩa tiếng Việt là "chứng từ hợp lệ". Chứng từ hợp lệ là tài liệu được công nhận hợp pháp hoặc có giá trị pháp lý.

Phát âm "valid document" như thế nào?

"valid document" có phiên âm IPA /ˈvæləd ˈdɑkjəmɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "valid document"?

You need to submit a valid document to complete the procedure. — Bạn cần gửi chứng từ hợp lệ để hoàn tất thủ tục.