Tiếng Việt
Màng não tiếng Anh là gì?
màng não tiếng Anh là Meninges /menɪndʒɪz/. Lớp màng bảo vệ bao quanh não và tủy sống, gồm ba lớp: màng cứng, màng mềm và màng nhện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meninges
Ví dụ câu với màng não / Meninges
- 1
Các bác sĩ kiểm tra màng não để chẩn đoán viêm màng não.
Doctors examined the meninges to diagnose meningitis.
- 2
Viêm màng não có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như sốt cao và đau đầu.
Meningitis can cause serious symptoms like high fever and headache.
Ghi chú dùng từ màng não
Màng não là lớp bảo vệ của hệ thần kinh trung ương, gồm các lớp như màng cứng, màng mềm và màng nhện. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'cerebral cortex' (vỏ não), 'spinal cord' (tủy sống), và 'meningitis' (viêm màng não).
Video minh hoạ màng não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màng não
Câu hỏi thường gặp về "màng não"
Màng não tiếng Anh là gì?
Màng não tiếng Anh là "Meninges" (danh từ), nghĩa là: Lớp màng bảo vệ bao quanh não và tủy sống, gồm ba lớp: màng cứng, màng mềm và màng nhện.
"Meninges" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meninges" nghĩa tiếng Việt là "màng não". Màng não là lớp bảo vệ của hệ thần kinh trung ương, gồm các lớp như màng cứng, màng mềm và màng nhện.
Phát âm "Meninges" như thế nào?
"Meninges" có phiên âm IPA /menɪndʒɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meninges"?
Doctors examined the meninges to diagnose meningitis. — Các bác sĩ kiểm tra màng não để chẩn đoán viêm màng não.