The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chung vui tiếng Anh là gì?

chung vui tiếng Anh là Celebrate together /ˈsɛlɪˌbreɪt təˈɡɛðə/. Cùng nhau tổ chức hoặc tham gia vào một dịp đặc biệt để vui mừng hoặc kỷ niệm.

Hình minh hoạ "chung vui" tiếng Anh là "Celebrate together"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Celebrate together

Động từ
/ˈsɛlɪˌbreɪt təˈɡɛðə/

Ví dụ câu với chung vui / Celebrate together

  1. 1

    Chúng tôi sẽ chung vui trong lễ cưới của bạn.

    We will celebrate together at your wedding.

  2. 2

    Họ thích chung vui trong các ngày lễ lớn.

    They enjoy celebrating together during major holidays.

Ghi chú dùng từ chung vui

Chung vui là hành động cùng nhau vui mừng hoặc kỷ niệm một sự kiện quan trọng. Các từ liên quan: 'party' (tiệc), 'festivity' (lễ hội), 'commemorate' (kỷ niệm).

Video minh hoạ chung vui

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chung vui

Câu hỏi thường gặp về "chung vui"

Chung vui tiếng Anh là gì?

Chung vui tiếng Anh là "Celebrate together" (động từ), nghĩa là: Cùng nhau tổ chức hoặc tham gia vào một dịp đặc biệt để vui mừng hoặc kỷ niệm.

"Celebrate together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Celebrate together" nghĩa tiếng Việt là "chung vui". Chung vui là hành động cùng nhau vui mừng hoặc kỷ niệm một sự kiện quan trọng.

Phát âm "Celebrate together" như thế nào?

"Celebrate together" có phiên âm IPA /ˈsɛlɪˌbreɪt təˈɡɛðə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Celebrate together"?

We will celebrate together at your wedding. — Chúng tôi sẽ chung vui trong lễ cưới của bạn.