The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu mộc tiếng Anh là gì?

dấu mộc tiếng Anh là official round seal /əˈfɪʃəl raʊnd siːl/. Dấu mộc là một con dấu tròn dùng để xác nhận hoặc chứng thực các tài liệu chính thức.

Hình minh hoạ "dấu mộc" tiếng Anh là "official round seal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

official round seal

Danh từ
/əˈfɪʃəl raʊnd siːl/

Ví dụ câu với dấu mộc / official round seal

  1. 1

    Anh ấy đã đóng dấu mộc vào hợp đồng để xác nhận.

    He stamped the contract with the official round seal to validate it.

  2. 2

    Dấu mộc thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính.

    The official round seal is commonly used in administrative procedures.

Ghi chú dùng từ dấu mộc

Dấu mộc là một loại con dấu tròn dùng trong các thủ tục chính thức. Các từ liên quan: 'seal' (dấu niêm phong), 'stamp' (con dấu), 'authentication' (xác thực).

Video minh hoạ dấu mộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dấu mộc

Câu hỏi thường gặp về "dấu mộc"

Dấu mộc tiếng Anh là gì?

Dấu mộc tiếng Anh là "official round seal" (danh từ), nghĩa là: Dấu mộc là một con dấu tròn dùng để xác nhận hoặc chứng thực các tài liệu chính thức.

"official round seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"official round seal" nghĩa tiếng Việt là "dấu mộc". Dấu mộc là một loại con dấu tròn dùng trong các thủ tục chính thức.

Phát âm "official round seal" như thế nào?

"official round seal" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl raʊnd siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "official round seal"?

He stamped the contract with the official round seal to validate it. — Anh ấy đã đóng dấu mộc vào hợp đồng để xác nhận.