Tiếng Việt
Bịt kín tiếng Anh là gì?
Bịt kín tiếng Anh là Seal completely /siːl kəmˈpliːtli/. Đóng kín, không để lộ ra ngoài, thường dùng để miêu tả việc bịt kín các lỗ hoặc khe hở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seal completely
Ví dụ câu với Bịt kín / Seal completely
- 1
Chúng tôi đã bịt kín các lỗ trên thùng hàng để tránh bụi.
We sealed the holes in the box to prevent dust.
- 2
Họ đã bịt kín các cửa sổ để giữ nhiệt trong phòng.
They sealed the windows to keep the heat inside.
Ghi chú dùng từ Bịt kín
Bịt kín là hành động đóng kín để ngăn không cho không khí, bụi hoặc nước lọt qua. Các từ liên quan gồm 'seal', 'close', 'shut'.
Video minh hoạ Bịt kín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bịt kín
Câu hỏi thường gặp về "Bịt kín"
Bịt kín tiếng Anh là gì?
Bịt kín tiếng Anh là "Seal completely" (động từ), nghĩa là: Đóng kín, không để lộ ra ngoài, thường dùng để miêu tả việc bịt kín các lỗ hoặc khe hở.
"Seal completely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seal completely" nghĩa tiếng Việt là "Bịt kín". Bịt kín là hành động đóng kín để ngăn không cho không khí, bụi hoặc nước lọt qua.
Phát âm "Seal completely" như thế nào?
"Seal completely" có phiên âm IPA /siːl kəmˈpliːtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seal completely"?
We sealed the holes in the box to prevent dust. — Chúng tôi đã bịt kín các lỗ trên thùng hàng để tránh bụi.