The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước tiếng Anh là gì?

biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước tiếng Anh là obstacle ahead sign /ˈɑbstəkəl əˈhɛd saɪn/. Biển báo cảnh báo có chướng ngại vật phía trước để người lái xe chú ý và giảm tốc.

Hình minh hoạ "biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước" tiếng Anh là "obstacle ahead sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

obstacle ahead sign

Danh từ
/ˈɑbstəkəl əˈhɛd saɪn/

Ví dụ câu với biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước / obstacle ahead sign

  1. 1

    The driver saw the obstacle ahead sign and slowed down.

    Người lái xe nhìn thấy biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước và giảm tốc.

  2. 2

    Always watch for obstacle ahead signs when driving in construction zones.

    Luôn chú ý biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước khi lái xe trong khu vực xây dựng.

Ghi chú dùng từ biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước

Biển báo này cảnh báo về chướng ngại vật phía trước để đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'warning sign' (biển cảnh báo), 'hazard' (nguy hiểm), 'precaution' (biện pháp phòng ngừa).

Video minh hoạ biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước

Câu hỏi thường gặp về "biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước"

Biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước tiếng Anh là gì?

Biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước tiếng Anh là "obstacle ahead sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo có chướng ngại vật phía trước để người lái xe chú ý và giảm tốc.

"obstacle ahead sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"obstacle ahead sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước". Biển báo này cảnh báo về chướng ngại vật phía trước để đảm bảo an toàn.

Phát âm "obstacle ahead sign" như thế nào?

"obstacle ahead sign" có phiên âm IPA /ˈɑbstəkəl əˈhɛd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "obstacle ahead sign"?

Người lái xe nhìn thấy biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước và giảm tốc. — The driver saw the obstacle ahead sign and slowed down.