Tiếng Việt
Heo mọi tiếng Anh là gì?
heo mọi tiếng Anh là indigenous pig /ɪnˈdɪdʒənəs pɪɡ/. Lợn bản địa, giống lợn tự nhiên của khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indigenous pig
Ví dụ câu với heo mọi / indigenous pig
- 1
Heo mọi thường được nuôi để lấy thịt trong các làng quê.
Indigenous pigs are often raised for meat in rural villages.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều heo mọi chạy tự do trong rừng.
We saw many indigenous pigs roaming freely in the forest.
Ghi chú dùng từ heo mọi
Heo mọi là loại lợn tự nhiên, phù hợp với môi trường địa phương. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'lợn rừng' (wild pig), 'chăn nuôi' (farming), 'thịt lợn' (pork).
Video minh hoạ heo mọi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với heo mọi
Câu hỏi thường gặp về "heo mọi"
Heo mọi tiếng Anh là gì?
Heo mọi tiếng Anh là "indigenous pig" (danh từ), nghĩa là: Lợn bản địa, giống lợn tự nhiên của khu vực.
"indigenous pig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indigenous pig" nghĩa tiếng Việt là "heo mọi". Heo mọi là loại lợn tự nhiên, phù hợp với môi trường địa phương.
Phát âm "indigenous pig" như thế nào?
"indigenous pig" có phiên âm IPA /ɪnˈdɪdʒənəs pɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indigenous pig"?
Indigenous pigs are often raised for meat in rural villages. — Heo mọi thường được nuôi để lấy thịt trong các làng quê.