Tiếng Việt
Chuột máy tính tiếng Anh là gì?
chuột máy tính tiếng Anh là computer mouse /kəmˈpjutər maʊs/. Thiết bị đầu vào dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer mouse
Ví dụ câu với chuột máy tính / computer mouse
- 1
Tôi đã mua một con chuột máy tính mới để làm việc hiệu quả hơn.
I bought a new computer mouse to work more efficiently.
- 2
Bạn có thể giúp tôi cắm chuột máy tính vào không?
Can you help me plug in the computer mouse?
Ghi chú dùng từ chuột máy tính
Chuột máy tính là thiết bị dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình, liên quan đến các thuật ngữ như bàn phím (keyboard), cảm biến (sensor), và phần mềm điều khiển (driver).
Video minh hoạ chuột máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuột máy tính
Câu hỏi thường gặp về "chuột máy tính"
Chuột máy tính tiếng Anh là gì?
Chuột máy tính tiếng Anh là "computer mouse" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đầu vào dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính.
"computer mouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer mouse" nghĩa tiếng Việt là "chuột máy tính". Chuột máy tính là thiết bị dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình, liên quan đến các thuật ngữ như bàn phím (keyboard), cảm biến (sensor), và phần mềm điều khiển (driver).
Phát âm "computer mouse" như thế nào?
"computer mouse" có phiên âm IPA /kəmˈpjutər maʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer mouse"?
I bought a new computer mouse to work more efficiently. — Tôi đã mua một con chuột máy tính mới để làm việc hiệu quả hơn.