Tiếng Việt
Chụp ảnh kỷ yếu tiếng Anh là gì?
chụp ảnh kỷ yếu tiếng Anh là take yearbook photo /teɪk ˈjɪrˌbʊk ˈfoʊˌtoʊ/. Chụp hình để làm kỷ yếu, thường là hình nhóm lớp hoặc cá nhân trong dịp cuối cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take yearbook photo
Ví dụ câu với chụp ảnh kỷ yếu / take yearbook photo
- 1
Chúng tôi đã chụp ảnh kỷ yếu vào cuối năm học.
We took the yearbook photo at the end of the school year.
- 2
Cô giáo yêu cầu lớp trưởng tổ chức chụp ảnh kỷ yếu.
The teacher asked the class president to organize the yearbook photo.
Ghi chú dùng từ chụp ảnh kỷ yếu
Chụp ảnh kỷ yếu là hoạt động chụp hình cuối cùng của học sinh trước khi tốt nghiệp. Các từ liên quan: 'photograph' (chụp ảnh), 'graduation' (tốt nghiệp), 'class photo' (ảnh lớp).
Video minh hoạ chụp ảnh kỷ yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chụp ảnh kỷ yếu
Câu hỏi thường gặp về "chụp ảnh kỷ yếu"
Chụp ảnh kỷ yếu tiếng Anh là gì?
Chụp ảnh kỷ yếu tiếng Anh là "take yearbook photo" (động từ), nghĩa là: Chụp hình để làm kỷ yếu, thường là hình nhóm lớp hoặc cá nhân trong dịp cuối cấp.
"take yearbook photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take yearbook photo" nghĩa tiếng Việt là "chụp ảnh kỷ yếu". Chụp ảnh kỷ yếu là hoạt động chụp hình cuối cùng của học sinh trước khi tốt nghiệp.
Phát âm "take yearbook photo" như thế nào?
"take yearbook photo" có phiên âm IPA /teɪk ˈjɪrˌbʊk ˈfoʊˌtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take yearbook photo"?
We took the yearbook photo at the end of the school year. — Chúng tôi đã chụp ảnh kỷ yếu vào cuối năm học.