Tiếng Việt
Chụp ảnh thẻ tiếng Anh là gì?
chụp ảnh thẻ tiếng Anh là take a card image /teɪk ə kɑːd ˈɪmɪʤ/. Chụp hình để làm thẻ hoặc tài liệu nhận dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a card image
Ví dụ câu với chụp ảnh thẻ / take a card image
- 1
Tôi cần chụp ảnh thẻ để đăng ký mới.
I need to take a card image to register a new account.
- 2
Anh ấy đã chụp ảnh thẻ của mình để gửi qua email.
He took a card image of his ID to send via email.
Ghi chú dùng từ chụp ảnh thẻ
Chụp ảnh thẻ là hành động chụp hình để tạo bản sao của thẻ nhận dạng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'scan' (quét), 'photograph' (chụp hình), và 'ID card' (thẻ ID).
Video minh hoạ chụp ảnh thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chụp ảnh thẻ
Câu hỏi thường gặp về "chụp ảnh thẻ"
Chụp ảnh thẻ tiếng Anh là gì?
Chụp ảnh thẻ tiếng Anh là "take a card image" (động từ), nghĩa là: Chụp hình để làm thẻ hoặc tài liệu nhận dạng.
"take a card image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a card image" nghĩa tiếng Việt là "chụp ảnh thẻ". Chụp ảnh thẻ là hành động chụp hình để tạo bản sao của thẻ nhận dạng.
Phát âm "take a card image" như thế nào?
"take a card image" có phiên âm IPA /teɪk ə kɑːd ˈɪmɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a card image"?
I need to take a card image to register a new account. — Tôi cần chụp ảnh thẻ để đăng ký mới.