Tiếng Việt
Chụp ảnh cưới tiếng Anh là gì?
chụp ảnh cưới tiếng Anh là shoot wedding photos /ʃuːt ˈwɛdɪŋ ˈfəʊtəʊz/. Chụp hình trong ngày cưới để lưu giữ kỷ niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shoot wedding photos
Ví dụ câu với chụp ảnh cưới / shoot wedding photos
- 1
Chúng tôi đã thuê một nhiếp ảnh gia để chụp ảnh cưới.
We hired a photographer to shoot wedding photos.
- 2
Các cặp đôi thường chụp ảnh cưới tại studio hoặc ngoại cảnh.
Couples often shoot wedding photos at studios or outdoor locations.
Ghi chú dùng từ chụp ảnh cưới
Chụp ảnh cưới là hoạt động chụp hình trong ngày cưới để lưu giữ kỷ niệm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'photography' (nhiếp ảnh), 'bride' ( cô dâu), 'groom' ( chú rể).
Video minh hoạ chụp ảnh cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chụp ảnh cưới
Câu hỏi thường gặp về "chụp ảnh cưới"
Chụp ảnh cưới tiếng Anh là gì?
Chụp ảnh cưới tiếng Anh là "shoot wedding photos" (động từ), nghĩa là: Chụp hình trong ngày cưới để lưu giữ kỷ niệm.
"shoot wedding photos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shoot wedding photos" nghĩa tiếng Việt là "chụp ảnh cưới". Chụp ảnh cưới là hoạt động chụp hình trong ngày cưới để lưu giữ kỷ niệm.
Phát âm "shoot wedding photos" như thế nào?
"shoot wedding photos" có phiên âm IPA /ʃuːt ˈwɛdɪŋ ˈfəʊtəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shoot wedding photos"?
We hired a photographer to shoot wedding photos. — Chúng tôi đã thuê một nhiếp ảnh gia để chụp ảnh cưới.