The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chụp ảnh lưu niệm tiếng Anh là gì?

chụp ảnh lưu niệm tiếng Anh là take souvenir photos /teɪk ˈsuːvənɪə ˈfəʊtəʊz/. Chụp hình để làm kỷ niệm hoặc lưu giữ hình ảnh của một dịp đặc biệt.

Hình minh hoạ "chụp ảnh lưu niệm" tiếng Anh là "take souvenir photos"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take souvenir photos

Động từ
/teɪk ˈsuːvənɪə ˈfəʊtəʊz/

Ví dụ câu với chụp ảnh lưu niệm / take souvenir photos

  1. 1

    Chúng tôi đã chụp ảnh lưu niệm tại đỉnh núi.

    We took souvenir photos at the mountain peak.

  2. 2

    Cô ấy thích chụp ảnh lưu niệm khi đi du lịch.

    She likes to take souvenir photos when traveling.

Ghi chú dùng từ chụp ảnh lưu niệm

Chụp ảnh lưu niệm là hành động chụp hình để ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ. Các từ liên quan: chụp hình (take photos), kỷ niệm (memory), du lịch (travel).

Video minh hoạ chụp ảnh lưu niệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chụp ảnh lưu niệm

Câu hỏi thường gặp về "chụp ảnh lưu niệm"

Chụp ảnh lưu niệm tiếng Anh là gì?

Chụp ảnh lưu niệm tiếng Anh là "take souvenir photos" (động từ), nghĩa là: Chụp hình để làm kỷ niệm hoặc lưu giữ hình ảnh của một dịp đặc biệt.

"take souvenir photos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take souvenir photos" nghĩa tiếng Việt là "chụp ảnh lưu niệm". Chụp ảnh lưu niệm là hành động chụp hình để ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ.

Phát âm "take souvenir photos" như thế nào?

"take souvenir photos" có phiên âm IPA /teɪk ˈsuːvənɪə ˈfəʊtəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take souvenir photos"?

We took souvenir photos at the mountain peak. — Chúng tôi đã chụp ảnh lưu niệm tại đỉnh núi.