The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chụp lén tiếng Anh là gì?

chụp lén tiếng Anh là sneak a photo /snik ə ˈfoʊˌtoʊ/. Chụp hình một cách lén lút, không để người khác biết.

Hình minh hoạ "chụp lén" tiếng Anh là "sneak a photo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sneak a photo

Động từ
/snik ə ˈfoʊˌtoʊ/

Ví dụ câu với chụp lén / sneak a photo

  1. 1

    Anh ấy đã chụp lén bức ảnh của người nổi tiếng trong quán cà phê.

    He sneaked a photo of the celebrity in the coffee shop.

  2. 2

    Cô ấy thường chụp lén những khoảnh khắc đời thường của bạn bè.

    She often sneaks a photo of her friends' everyday moments.

Ghi chú dùng từ chụp lén

Chụp lén là hành động chụp hình một cách bí mật, không được phép. Các từ liên quan: 'spy' (điệp viên), 'secret' (bí mật), 'unauthorized' (không được phép).

Video minh hoạ chụp lén

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chụp lén

Câu hỏi thường gặp về "chụp lén"

Chụp lén tiếng Anh là gì?

Chụp lén tiếng Anh là "sneak a photo" (động từ), nghĩa là: Chụp hình một cách lén lút, không để người khác biết.

"sneak a photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sneak a photo" nghĩa tiếng Việt là "chụp lén". Chụp lén là hành động chụp hình một cách bí mật, không được phép.

Phát âm "sneak a photo" như thế nào?

"sneak a photo" có phiên âm IPA /snik ə ˈfoʊˌtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sneak a photo"?

He sneaked a photo of the celebrity in the coffee shop. — Anh ấy đã chụp lén bức ảnh của người nổi tiếng trong quán cà phê.