Tiếng Việt
Chụp mũ tiếng Anh là gì?
chụp mũ tiếng Anh là Label /ˈleɪbl/. Gán nhãn hoặc gọi tên ai đó theo một cách tiêu cực hoặc định kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Label
Ví dụ câu với chụp mũ / Label
- 1
Anh ấy bị chụp mũ là người không đáng tin cậy.
People tend to label others based on their appearance.
- 2
Đừng chụp mũ người khác chỉ vì họ khác biệt.
It's unfair to label someone just because they are different.
Ghi chú dùng từ chụp mũ
Chụp mũ là hành động gán nhãn tiêu cực cho người khác, thường dựa trên định kiến. Các từ liên quan: 'stereotype' (định kiến), 'tag' (gắn thẻ), 'stigma' (kỳ thị).
Video minh hoạ chụp mũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chụp mũ
Câu hỏi thường gặp về "chụp mũ"
Chụp mũ tiếng Anh là gì?
Chụp mũ tiếng Anh là "Label" (động từ), nghĩa là: Gán nhãn hoặc gọi tên ai đó theo một cách tiêu cực hoặc định kiến.
"Label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Label" nghĩa tiếng Việt là "chụp mũ". Chụp mũ là hành động gán nhãn tiêu cực cho người khác, thường dựa trên định kiến.
Phát âm "Label" như thế nào?
"Label" có phiên âm IPA /ˈleɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Label"?
People tend to label others based on their appearance. — Anh ấy bị chụp mũ là người không đáng tin cậy.