Tiếng Việt
Nhiều cành tiếng Anh là gì?
Nhiều cành tiếng Anh là Many branches /ˈmɛni ˈbræntʃəz/. Nhiều nhánh cây hoặc phần chia của một cây hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Many branches
Ví dụ câu với Nhiều cành / Many branches
- 1
Cây này có nhiều cành, tạo bóng mát lớn.
This tree has many branches, providing lots of shade.
- 2
Các nhánh của công ty mở rộng ra khắp nơi.
The branches of the company expanded everywhere.
Ghi chú dùng từ Nhiều cành
Nhiều cành đề cập đến nhiều nhánh của cây hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'branch' (nhánh), 'division' (bộ phận), 'offshoot' (phần phụ).
Video minh hoạ Nhiều cành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhiều cành
Câu hỏi thường gặp về "Nhiều cành"
Nhiều cành tiếng Anh là gì?
Nhiều cành tiếng Anh là "Many branches" (danh từ), nghĩa là: Nhiều nhánh cây hoặc phần chia của một cây hoặc cấu trúc.
"Many branches" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Many branches" nghĩa tiếng Việt là "Nhiều cành". Nhiều cành đề cập đến nhiều nhánh của cây hoặc tổ chức.
Phát âm "Many branches" như thế nào?
"Many branches" có phiên âm IPA /ˈmɛni ˈbræntʃəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Many branches"?
This tree has many branches, providing lots of shade. — Cây này có nhiều cành, tạo bóng mát lớn.