The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chặng bay tiếng Anh là gì?

chặng bay tiếng Anh là Flight segment /flaɪt ˈsɛgmənt/. Phần của chuyến bay giữa hai điểm dừng hoặc điểm khởi hành và điểm đến cuối cùng.

Hình minh hoạ "chặng bay" tiếng Anh là "Flight segment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Flight segment

Danh từ
/flaɪt ˈsɛgmənt/

Ví dụ câu với chặng bay / Flight segment

  1. 1

    Chúng tôi đã mua vé cho hai chặng bay từ Hà Nội đến TP.HCM qua Bangkok.

    We booked tickets for two flight segments from Hanoi to Ho Chi Minh City via Bangkok.

  2. 2

    Chặng bay này kéo dài khoảng 2 giờ đồng hồ.

    This flight segment lasts about two hours.

Ghi chú dùng từ chặng bay

Chặng bay là phần của hành trình bay, liên quan đến các thuật ngữ như chuyến bay (flight), điểm dừng (stopover), và hành trình (journey).

Video minh hoạ chặng bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chặng bay

Câu hỏi thường gặp về "chặng bay"

Chặng bay tiếng Anh là gì?

Chặng bay tiếng Anh là "Flight segment" (danh từ), nghĩa là: Phần của chuyến bay giữa hai điểm dừng hoặc điểm khởi hành và điểm đến cuối cùng.

"Flight segment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Flight segment" nghĩa tiếng Việt là "chặng bay". Chặng bay là phần của hành trình bay, liên quan đến các thuật ngữ như chuyến bay (flight), điểm dừng (stopover), và hành trình (journey).

Phát âm "Flight segment" như thế nào?

"Flight segment" có phiên âm IPA /flaɪt ˈsɛgmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Flight segment"?

We booked tickets for two flight segments from Hanoi to Ho Chi Minh City via Bangkok. — Chúng tôi đã mua vé cho hai chặng bay từ Hà Nội đến TP.HCM qua Bangkok.