The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyển đổi nghề nghiệp tiếng Anh là gì?

Chuyển đổi nghề nghiệp tiếng Anh là Career Transition /ˈkærɪə trænsˈɪʃən/. Quá trình thay đổi nghề nghiệp hoặc lĩnh vực làm việc.

Hình minh hoạ "Chuyển đổi nghề nghiệp" tiếng Anh là "Career Transition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Career Transition

Danh từ
/ˈkærɪə trænsˈɪʃən/

Ví dụ câu với Chuyển đổi nghề nghiệp / Career Transition

  1. 1

    Anh ấy đang thực hiện một quá trình chuyển đổi nghề nghiệp để theo đuổi đam mê mới của mình.

    He is undergoing a career transition to pursue his new passion.

  2. 2

    Chuyển đổi nghề nghiệp có thể đòi hỏi thêm đào tạo hoặc học tập.

    Career transition may require additional training or education.

Ghi chú dùng từ Chuyển đổi nghề nghiệp

Chuyển đổi nghề nghiệp đề cập đến việc thay đổi lĩnh vực làm việc hoặc nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'career change' (thay đổi nghề nghiệp), 'retraining' (đào tạo lại), và 'professional development' (phát triển chuyên môn).

Video minh hoạ Chuyển đổi nghề nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chuyển đổi nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "Chuyển đổi nghề nghiệp"

Chuyển đổi nghề nghiệp tiếng Anh là gì?

Chuyển đổi nghề nghiệp tiếng Anh là "Career Transition" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thay đổi nghề nghiệp hoặc lĩnh vực làm việc.

"Career Transition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Career Transition" nghĩa tiếng Việt là "Chuyển đổi nghề nghiệp". Chuyển đổi nghề nghiệp đề cập đến việc thay đổi lĩnh vực làm việc hoặc nghề nghiệp.

Phát âm "Career Transition" như thế nào?

"Career Transition" có phiên âm IPA /ˈkærɪə trænsˈɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Career Transition"?

He is undergoing a career transition to pursue his new passion. — Anh ấy đang thực hiện một quá trình chuyển đổi nghề nghiệp để theo đuổi đam mê mới của mình.