Tiếng Việt
Chuyên ngành bác sĩ đa khoa tiếng Anh là gì?
chuyên ngành bác sĩ đa khoa tiếng Anh là general practitioner major /ˈʤɛnərəl prækˈtɪʃənər ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành của bác sĩ đa khoa, người cung cấp dịch vụ y tế toàn diện cho bệnh nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general practitioner major
Ví dụ câu với chuyên ngành bác sĩ đa khoa / general practitioner major
- 1
Bác sĩ chuyên ngành bác sĩ đa khoa thường khám và điều trị các bệnh phổ biến.
A general practitioner major is trained to handle a wide range of health issues.
- 2
Anh ấy đã chọn chuyên ngành bác sĩ đa khoa sau khi tốt nghiệp y khoa.
He chose to specialize as a general practitioner major after graduating from medical school.
Ghi chú dùng từ chuyên ngành bác sĩ đa khoa
Chuyên ngành bác sĩ đa khoa là lĩnh vực y học toàn diện. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'family medicine' (y học gia đình), 'primary care' (chăm sóc ban đầu), 'general health' (sức khỏe tổng quát).
Video minh hoạ chuyên ngành bác sĩ đa khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên ngành bác sĩ đa khoa
Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành bác sĩ đa khoa"
Chuyên ngành bác sĩ đa khoa tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành bác sĩ đa khoa tiếng Anh là "general practitioner major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành của bác sĩ đa khoa, người cung cấp dịch vụ y tế toàn diện cho bệnh nhân.
"general practitioner major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general practitioner major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành bác sĩ đa khoa". Chuyên ngành bác sĩ đa khoa là lĩnh vực y học toàn diện.
Phát âm "general practitioner major" như thế nào?
"general practitioner major" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl prækˈtɪʃənər ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general practitioner major"?
A general practitioner major is trained to handle a wide range of health issues. — Bác sĩ chuyên ngành bác sĩ đa khoa thường khám và điều trị các bệnh phổ biến.