The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên ngành cơ điện tử tiếng Anh là gì?

chuyên ngành cơ điện tử tiếng Anh là mechatronics major /ˌmekəˈtrɑːnɪks ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành liên quan đến tích hợp cơ khí, điện tử và điều khiển để phát triển hệ thống tự động hóa.

Hình minh hoạ "chuyên ngành cơ điện tử" tiếng Anh là "mechatronics major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mechatronics major

Danh từ
/ˌmekəˈtrɑːnɪks ˈmeɪʤər/

Ví dụ câu với chuyên ngành cơ điện tử / mechatronics major

  1. 1

    Anh ấy đang học chuyên ngành cơ điện tử tại đại học.

    He is studying mechatronics major at university.

  2. 2

    Chuyên ngành cơ điện tử rất phổ biến trong ngành công nghiệp tự động hóa.

    The mechatronics major is very popular in the automation industry.

Ghi chú dùng từ chuyên ngành cơ điện tử

Chuyên ngành cơ điện tử liên quan đến kỹ thuật tích hợp các lĩnh vực như cơ khí, điện tử và điều khiển. Các thuật ngữ liên quan: 'robotics' (robot học), 'automation' (tự động hóa), 'electronics' (điện tử).

Video minh hoạ chuyên ngành cơ điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên ngành cơ điện tử

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành cơ điện tử"

Chuyên ngành cơ điện tử tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành cơ điện tử tiếng Anh là "mechatronics major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành liên quan đến tích hợp cơ khí, điện tử và điều khiển để phát triển hệ thống tự động hóa.

"mechatronics major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mechatronics major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành cơ điện tử". Chuyên ngành cơ điện tử liên quan đến kỹ thuật tích hợp các lĩnh vực như cơ khí, điện tử và điều khiển.

Phát âm "mechatronics major" như thế nào?

"mechatronics major" có phiên âm IPA /ˌmekəˈtrɑːnɪks ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mechatronics major"?

He is studying mechatronics major at university. — Anh ấy đang học chuyên ngành cơ điện tử tại đại học.