The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên ngành kinh tế quốc tế tiếng Anh là gì?

chuyên ngành kinh tế quốc tế tiếng Anh là international economics major /ˌɪntərˈnæʃənəl ˌɛkəˈnɑmɪks ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành học về các hoạt động kinh tế xuyên quốc gia và các mối quan hệ kinh tế quốc tế.

Hình minh hoạ "chuyên ngành kinh tế quốc tế" tiếng Anh là "international economics major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

international economics major

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl ˌɛkəˈnɑmɪks ˈmeɪʤər/

Ví dụ câu với chuyên ngành kinh tế quốc tế / international economics major

  1. 1

    Cô ấy đang học chuyên ngành kinh tế quốc tế tại đại học.

    She is studying international economics at university.

  2. 2

    Chuyên ngành này giúp sinh viên hiểu rõ về thị trường toàn cầu.

    This major helps students understand the global market.

Ghi chú dùng từ chuyên ngành kinh tế quốc tế

Chuyên ngành này liên quan đến các lĩnh vực như thương mại quốc tế, tài chính toàn cầu, và chính sách kinh tế quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'global trade' (thương mại toàn cầu), 'international finance' (tài chính quốc tế), và 'economic policy' (chính sách kinh tế).

Video minh hoạ chuyên ngành kinh tế quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên ngành kinh tế quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành kinh tế quốc tế"

Chuyên ngành kinh tế quốc tế tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành kinh tế quốc tế tiếng Anh là "international economics major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành học về các hoạt động kinh tế xuyên quốc gia và các mối quan hệ kinh tế quốc tế.

"international economics major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"international economics major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành kinh tế quốc tế". Chuyên ngành này liên quan đến các lĩnh vực như thương mại quốc tế, tài chính toàn cầu, và chính sách kinh tế quốc tế.

Phát âm "international economics major" như thế nào?

"international economics major" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˌɛkəˈnɑmɪks ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "international economics major"?

She is studying international economics at university. — Cô ấy đang học chuyên ngành kinh tế quốc tế tại đại học.