Tiếng Việt
Ngành kinh tế quốc tế tiếng Anh là gì?
ngành kinh tế quốc tế tiếng Anh là International Economics /ˌɪntərˈnæʃənəl ˌɛkəˈnɑmɪks/. Ngành nghiên cứu về các hoạt động kinh tế xuyên quốc gia và mối quan hệ kinh tế quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
International Economics
Ví dụ câu với ngành kinh tế quốc tế / International Economics
- 1
Ngành kinh tế quốc tế giúp hiểu rõ các xu hướng thương mại toàn cầu.
International Economics analyzes global trade patterns.
- 2
Các chính sách trong ngành kinh tế quốc tế ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.
Policies in International Economics impact the global economy.
Ghi chú dùng từ ngành kinh tế quốc tế
Ngành này liên quan đến các thuật ngữ như 'global trade' (thương mại toàn cầu), 'trade policies' (chính sách thương mại), và 'economic integration' (hội nhập kinh tế).
Video minh hoạ ngành kinh tế quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành kinh tế quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "ngành kinh tế quốc tế"
Ngành kinh tế quốc tế tiếng Anh là gì?
Ngành kinh tế quốc tế tiếng Anh là "International Economics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các hoạt động kinh tế xuyên quốc gia và mối quan hệ kinh tế quốc tế.
"International Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"International Economics" nghĩa tiếng Việt là "ngành kinh tế quốc tế". Ngành này liên quan đến các thuật ngữ như 'global trade' (thương mại toàn cầu), 'trade policies' (chính sách thương mại), và 'economic integration' (hội nhập kinh tế).
Phát âm "International Economics" như thế nào?
"International Economics" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˌɛkəˈnɑmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "International Economics"?
International Economics analyzes global trade patterns. — Ngành kinh tế quốc tế giúp hiểu rõ các xu hướng thương mại toàn cầu.