Tiếng Việt
Bắc cầu tiếng Anh là gì?
Bắc cầu tiếng Anh là Bypass surgery /ˈbaɪpɑːs ˈsɜːdʒəri/. Phẫu thuật bắc cầu để tạo đường dẫn máu mới qua chỗ tắc nghẽn trong mạch máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bypass surgery
Ví dụ câu với Bắc cầu / Bypass surgery
- 1
Bác sĩ khuyên tôi nên làm phẫu thuật bắc cầu để tránh đau tim.
The patient underwent bypass surgery to improve blood flow to the heart.
- 2
Phẫu thuật bắc cầu giúp giảm nguy cơ đột quỵ do tắc nghẽn mạch.
Bypass surgery can significantly reduce the risk of stroke caused by blocked arteries.
Ghi chú dùng từ Bắc cầu
Bắc cầu là thủ thuật y học để tạo đường dẫn máu mới qua chỗ tắc nghẽn. Các thuật ngữ liên quan: 'angioplasty' (thủ thuật nong mạch), 'artery' (động mạch), 'blockage' (tắc nghẽn).
Video minh hoạ Bắc cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắc cầu
Câu hỏi thường gặp về "Bắc cầu"
Bắc cầu tiếng Anh là gì?
Bắc cầu tiếng Anh là "Bypass surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật bắc cầu để tạo đường dẫn máu mới qua chỗ tắc nghẽn trong mạch máu.
"Bypass surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bypass surgery" nghĩa tiếng Việt là "Bắc cầu". Bắc cầu là thủ thuật y học để tạo đường dẫn máu mới qua chỗ tắc nghẽn.
Phát âm "Bypass surgery" như thế nào?
"Bypass surgery" có phiên âm IPA /ˈbaɪpɑːs ˈsɜːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bypass surgery"?
The patient underwent bypass surgery to improve blood flow to the heart. — Bác sĩ khuyên tôi nên làm phẫu thuật bắc cầu để tránh đau tim.