Tiếng Việt
Mổ mắt tiếng Anh là gì?
Mổ mắt tiếng Anh là Eye surgery /aɪ ˈsɜːdʒəri/. Phẫu thuật để cải thiện hoặc chữa trị các vấn đề về mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eye surgery
Ví dụ câu với Mổ mắt / Eye surgery
- 1
Bác sĩ đã thực hiện mổ mắt để sửa chữa cận thị cho bệnh nhân.
The doctor performed eye surgery to correct the patient's nearsightedness.
- 2
Sau mổ mắt, thị lực của cô ấy đã được cải thiện rõ rệt.
Her vision improved significantly after eye surgery.
Ghi chú dùng từ Mổ mắt
Mổ mắt là một loại phẫu thuật nhằm điều trị các bệnh về mắt như cận thị, viễn thị hoặc đục thủy tinh thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'LASIK' (phẫu thuật khúc xạ), 'cataract surgery' (phẫu thuật đục thủy tinh thể), và 'ophthalmology' (nhãn khoa).
Video minh hoạ Mổ mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mổ mắt
Câu hỏi thường gặp về "Mổ mắt"
Mổ mắt tiếng Anh là gì?
Mổ mắt tiếng Anh là "Eye surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật để cải thiện hoặc chữa trị các vấn đề về mắt.
"Eye surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eye surgery" nghĩa tiếng Việt là "Mổ mắt". Mổ mắt là một loại phẫu thuật nhằm điều trị các bệnh về mắt như cận thị, viễn thị hoặc đục thủy tinh thể.
Phát âm "Eye surgery" như thế nào?
"Eye surgery" có phiên âm IPA /aɪ ˈsɜːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eye surgery"?
The doctor performed eye surgery to correct the patient's nearsightedness. — Bác sĩ đã thực hiện mổ mắt để sửa chữa cận thị cho bệnh nhân.